聲聲慢

shēng shēng màn thanh thanh mạn

Hán Việt: thanh thanh mạn · Pinyin: shēng shēng màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thanh) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词篇名。南宋李清照作。写作者南渡后寡居的凄凉处境,语言本色生动,所述愁苦之情深切动人。首三句寻寻觅觅,冷冷清清,凄凄惨惨戚戚”,连用十四个叠字,创词中从未有过的奇格,更为后人称道。