聲奢

shēng shē thanh xa

Hán Việt: thanh xa · Pinyin: shēng shē

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奢华的风尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指奢华的风尚。