聲塵
thanh trần
Hán Việt: thanh trần · Pinyin: shēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。六尘之一; 指世俗的音乐或娱乐等活动; 指名声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。六尘之一。 2.指世俗的音乐或娱乐等活动。 3.指名声。
Hán Việt: thanh trần · Pinyin: shēng chén