聲屈

shēng qū thanh khuất

Hán Việt: thanh khuất · Pinyin: shēng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喊冤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喊冤。