聲強

shēng qiáng thanh cường

Hán Việt: thanh cường · Pinyin: shēng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单位时间内通过与声音传播方向相垂直的单位面积的声能,单位是瓦/米²。旧称音强。

Eng

  • Cihui 聲強 hēngqiáng n. <phy.> sound intensity