聲影

shēng yǐng thanh ảnh

Hán Việt: thanh ảnh · Pinyin: shēng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本汉王符《潜夫论.贤难》"谚曰'一犬吠形﹐百犬吠声。'"后以"吠形吠声"比喻不察真伪﹐随声附和。形﹐或作"影"。故以"声影"谓没有根据的谣传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本汉王符《潜夫论.贤难》"谚曰'一犬吠形﹐百犬吠声。'"后以"吠形吠声"比喻不察真伪﹐随声附和。形﹐或作"影"。故以"声影"谓没有根据的谣传。