聲律

shēng lǜ thanh luật

Hán Việt: thanh luật · Pinyin: shēng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五声六律。指音乐; 指语言文字的声韵格律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五声六律。指音乐。 2.指语言文字的声韵格律。

Eng

  • Cihui 聲律 hēnglǜ* n. rules governing the rhythm of words; prosody