聲態

shēng tài thanh thái

Hán Việt: thanh thái · Pinyin: shēng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的声音和情态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的声音和情态。