聲情
thanh tình
Hán Việt: thanh tình · Pinyin: shēng qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声音和神情; 指文章﹑歌曲等的声调及其所表现的情感。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声音和神情。 2.指文章﹑歌曲等的声调及其所表现的情感。
Hán Việt: thanh tình · Pinyin: shēng qíng