聲揚
thanh dương
Hán Việt: thanh dương · Pinyin: shēng yáng
Tổng quan
tung tin: rêu rao
Nghĩa
Việt
- Cihui tung tin: rêu rao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声张宣扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声张宣扬。
Eng
- Cihui 聲揚 hēngyáng v. make public; advocate