聲押

shēng yā thanh áp

Hán Việt: thanh áp · Pinyin: shēng yā

Tổng quan

nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ

Cấu tạo: (thanh) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声请羁押,检察机关向法院申请对犯罪嫌疑人施行收押(用于台湾地区)。

Eng

  • CC-CEDICT to apply to a court for an arrest warrant
  • Cihui to apply to a court for an arrest warrant