聲教
thanh giáo
Hán Việt: thanh giáo · Pinyin: shēng jiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声威教化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声威教化。
Eng
- Cihui 聲教 hēngjiào n. <trad.> imperial cultural education for the people
Hán Việt: thanh giáo · Pinyin: shēng jiào