聲文 shēng wén · thanh văn Hán Việt: thanh văn · Pinyin: shēng wén Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 文 (văn)Pinyinshēng wénHán Việtthanh vănCấu tạo聲 + 文 · thanh + văn nghĩa thành phần: thanh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指音调; 特指曲谱及词。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指音调。 2.特指曲谱及词。