聲施

shēng shī thanh thi

Hán Việt: thanh thi · Pinyin: shēng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名声流传; 为世人所传扬的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名声流传。 2.为世人所传扬的名声。