聲旁
thanh bàng
Hán Việt: thanh bàng · Pinyin: shēng páng
Tổng quan
thành phần biểu thị âm của chữ Hán
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phần biểu thị âm của chữ Hán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.分析汉字形体的术语。指形声字结构中表示读音的部分。与形旁相对而言。如"粮"﹑"崖"﹐分别由形旁"米"﹑"山"与声旁"量"﹑"厓"构成。参见"形声"。
Eng
- CC-CEDICT phonetic component of Chinese character
- Cihui phonetic component of Chinese character