聲服 shēng fú · thanh phục Hán Việt: thanh phục · Pinyin: shēng fú Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 服 (phục)Pinyinshēng fúHán Việtthanh phụcCấu tạo聲 + 服 · thanh + phục nghĩa thành phần: thanh + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓淫声异服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓淫声异服。