聲朔

shēng shuò thanh sóc

Hán Việt: thanh sóc · Pinyin: shēng shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声教正朔。指帝王之治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声教正朔。指帝王之治。