聲浪
thanh lãng
Hán Việt: thanh lãng · Pinyin: shēng làng
Tổng quan
tiếng ồn ào
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng ồn ào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容如浪潮般湧至的聲音。如:「人多聲浪高。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲话﹑呼喊﹑喧闹或物体振动的声音; 借指社会上的某种论调或呼声; 声波的旧称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲话﹑呼喊﹑喧闹或物体振动的声音。 2.借指社会上的某种论调或呼声。 3.声波的旧称。
Eng
- CC-CEDICT clamor
- Cihui clamor