聲靈 shēng líng · thanh linh Hán Việt: thanh linh · Pinyin: shēng líng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 靈 (linh)Pinyinshēng língHán Việtthanh linhCấu tạo聲 + 靈 · thanh + linh nghĩa thành phần: thanh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声势威灵。Tân Hoa Tự Điển 1.声势威灵。