聲烈 shēng liè · thanh liệt Hán Việt: thanh liệt · Pinyin: shēng liè Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 烈 (liệt)Pinyinshēng lièHán Việtthanh liệtCấu tạo聲 + 烈 · thanh + liệt nghĩa thành phần: thanh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声美; 亦作"声列"。显赫的名望。Tân Hoa Tự Điển 1.声美。 2.亦作"声列"。显赫的名望。