聲焰 shēng yàn · thanh diễm Hán Việt: thanh diễm · Pinyin: shēng yàn Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 焰 (diễm)Pinyinshēng yànHán Việtthanh diễmCấu tạo聲 + 焰 · thanh + diễm nghĩa thành phần: thanh + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"声焰"; 声威气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"声焰"。 2.声威气焰。