聲略 shēng lüè · thanh lược Hán Việt: thanh lược · Pinyin: shēng lüè Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 略 (lược)Pinyinshēng lüèHán Việtthanh lượcCấu tạo聲 + 略 · thanh + lược nghĩa thành phần: thanh + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹威略。Tân Hoa Tự Điển 1.犹威略。