聲紐
thanh nữu
Hán Việt: thanh nữu · Pinyin: shēng niǔ
Tổng quan
thanh mẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh mẫu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.音韵学术语。即声母『字音节开头的辅音。参见"声母"。
Eng
- Cihui 聲紐 hēngniǔ n. <lg.> initials
Hán Việt: thanh nữu · Pinyin: shēng niǔ
thanh mẫu