聲線

shēng xiàn thanh tuyến

Hán Việt: thanh tuyến · Pinyin: shēng xiàn

Tổng quan

giọng (như khàn 沙啞|沙哑 hoặc trầm 低沉,...) | (vật lý) tia âm thanh

Cấu tạo: (thanh) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng (như khàn 沙啞|沙哑 hoặc trầm 低沉,...) | (vật lý) tia âm thanh

Eng

  • CC-CEDICT voice (as sth that may be described as husky 沙啞|沙哑[sha1 ya3] or deep 低沉[di1 chen2] etc)|(physics) sound ray
  • Cihui voice (as sth that may be described as husky 沙啞|沙哑 or deep 低沉 etc)/(physics) sound ray