聲英 shēng yīng · thanh anh Hán Việt: thanh anh · Pinyin: shēng yīng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 英 (anh)Pinyinshēng yīngHán Việtthanh anhCấu tạo聲 + 英 · thanh + anh nghĩa thành phần: thanh + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹英名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹英名。