聲裁

shēng cái thanh tài

Hán Việt: thanh tài · Pinyin: shēng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹舆论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹舆论。