聲訊臺 shēng xùn tái · thanh tấn thai Hán Việt: thanh tấn thai · Pinyin: shēng xùn tái Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 訊 (tấn) + 臺 (thai)Pinyinshēng xùn táiHán Việtthanh tấn thaiCấu tạo聲 + 訊 + 臺 · thanh + tấn + thai nghĩa thành phần: thanh + tấn + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从事有偿电话信息服务的机构。