聲論 shēng lùn · thanh luận Hán Việt: thanh luận · Pinyin: shēng lùn Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 論 (luận)Pinyinshēng lùnHán Việtthanh luậnCấu tạo聲 + 論 · thanh + luận nghĩa thành phần: thanh + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹舆论。Tân Hoa Tự Điển 1.犹舆论。