聲詩 shēng shī · thanh thi Hán Việt: thanh thi · Pinyin: shēng shī Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 詩 (thi)Pinyinshēng shīHán Việtthanh thiCấu tạo聲 + 詩 · thanh + thi nghĩa thành phần: thanh + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐歌。Tân Hoa Tự Điển 1.乐歌。