聲說
thanh thuyết
Hán Việt: thanh thuyết · Pinyin: shēng shuō
Tổng quan
thuật lại
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹申说; 风闻或传说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹申说。 2.风闻或传说。
Eng
- CC-CEDICT to narrate
- Cihui to narrate