聲諾

shēng nuò thanh nặc

Hán Việt: thanh nặc · Pinyin: shēng nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"声喏"; 出声应答; 古人谒见官长或会见宾客时叉手行礼﹐同时扬声致敬之谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"声喏"。 2.出声应答。 3.古人谒见官长或会见宾客时叉手行礼﹐同时扬声致敬之谓。