聲譜
thanh phổ
Hán Việt: thanh phổ · Pinyin: shēng pǔ
Tổng quan
thanh phổ
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh phổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 描绘声音成分如频率﹑幅度等的图表或记录。
- Tân Hoa Tự Điển 1.描绘声音成分如频率﹑幅度等的图表或记录。
Eng
- Cihui 聲譜 hēngpǔ n. sound spectrum