聲貌
thanh mạo
Hán Việt: thanh mạo · Pinyin: shēng mào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声音与容貌; 特指文学作品中的事物形象和描绘技巧; 特指人说话的声音和脸色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声音与容貌。 2.特指文学作品中的事物形象和描绘技巧。 3.特指人说话的声音和脸色。
Hán Việt: thanh mạo · Pinyin: shēng mào