聲述
thanh thuật
Hán Việt: thanh thuật · Pinyin: shēng shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声明陈述。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声明陈述。
Eng
- Cihui 聲述 shēngshù v. tell; state; present; explain
Hán Việt: thanh thuật · Pinyin: shēng shù