聲跡

shēng jì thanh tích

Hán Việt: thanh tích · Pinyin: shēng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"声迹"; 声望与事迹; 犹言音讯行踪; 指用录音机或语音学仪器记录下来的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"声迹"。 2.声望与事迹。 3.犹言音讯行踪。 4.指用录音机或语音学仪器记录下来的声音。

Eng

  • Cihui 聲跡 shēngjì n. audio/sound track