聲速

shēng sù thanh tốc

Hán Việt: thanh tốc · Pinyin: shēng sù

Tổng quan

tốc độ âm thanh

Cấu tạo: (thanh) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ âm thanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声波传播的速度。不同的介质中声速不同,在15℃的空气中每秒为340米,在20℃的水中每秒为1482米。旧称音速。

Eng

  • Cihui 聲速 hēngsù n. <phy.> speed of sound