聲採 shēng cǎi · thanh thải Hán Việt: thanh thải · Pinyin: shēng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 採 (thải)Pinyinshēng cǎiHán Việtthanh thảiCấu tạo聲 + 採 · thanh + thải nghĩa thành phần: thanh + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文章的风采; 犹声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.指文章的风采。 2.犹声誉。