聲量 thanh lượng Hán Việt: thanh lượng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 量 (lượng)Hán Việtthanh lượngCấu tạo聲 + 量 · thanh + lượng nghĩa thành phần: thanh + lượng Nghĩa EngCihui 聲量 hēngliàng n. <phy.> volume (of sound)jaJMdict (vocal) volume