聲門
thanh môn
Hán Việt: thanh môn · Pinyin: shēng mén
Tổng quan
thanh môn
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh môn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喉腔內兩聲帶間的開口。聲帶在不發音時,聲門的空隙較大。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两片声带当中的开口。声带静止不发音时呈v字形。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两片声带当中的开口。声带静止不发音时呈v字形。
Eng
- CC-CEDICT glottis
- Cihui glottis