聲問 shēng wèn · thanh vấn Hán Việt: thanh vấn · Pinyin: shēng wèn Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 問 (vấn)Pinyinshēng wènHán Việtthanh vấnCấu tạo聲 + 問 · thanh + vấn nghĩa thành phần: thanh + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"声闻"。EngCihui 聲問 hēngwèn n. 1. reputation 2. information