聲韻學

shēng yùn xué thanh vận học

Hán Việt: thanh vận học · Pinyin: shēng yùn xué

Tổng quan

ngữ âm học

Cấu tạo: (thanh) + (vận) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ âm học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究古今字音的結構及變遷的學問。此學始於齊、梁,其後大別為古韻之學、等韻之學、廣韻之學三種。也稱為「音韻學」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究语音系统和语音演变的科学。是语言学的一个部门。又称音韵学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究语音系统和语音演变的科学。是语言学的一个部门。又称音韵学。

Eng

  • CC-CEDICT phonetics
  • Cihui phonetics