聲風木 shēng fēng mù · thanh phong mộc Hán Việt: thanh phong mộc · Pinyin: shēng fēng mù Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 風 (phong) + 木 (mộc)Pinyinshēng fēng mùHán Việtthanh phong mộcCấu tạo聲 + 風 + 木 · thanh + phong + mộc nghĩa thành phần: thanh + phong + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中木名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中木名。