聲飲

shēng yǐn thanh ẩm

Hán Việt: thanh ẩm · Pinyin: shēng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言声色饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言声色饮食。