聲骨

shēng gǔ thanh cốt

Hán Việt: thanh cốt · Pinyin: shēng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听声揣骨的相术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听声揣骨的相术。