殼殼

ké ké xác xác

Hán Việt: xác xác · Pinyin: ké ké

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"殻殻"; 诚笃貌; 中空貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"殻殻"。 2.诚笃貌。 3.中空貌。 4.象声词。