壽像

thọ tượng

Hán Việt: thọ tượng

Tổng quan

(物名)其人生存中所造之畫像木像等,謂之壽像。☸

Cấu tạo: 寿 (thọ) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)其人生存中所造之畫像木像等,謂之壽像。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末