寿阳粧 thọ dương trang Hán Việt: thọ dương trang Tổng quan Cấu tạo: 寿 (thọ) + 阳 (dương) + 粧 (trang)Hán Việtthọ dương trangCấu tạo寿 + 阳 + 粧 · thọ + dương + trang nghĩa thành phần: thọ + dương + trang