处罚较轻

chǔ fá jiào qīngxử phạt giác khinh

Hán Việt: xử phạt giác khinh · Pinyin: chǔ fá jiào qīng

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 罰 (phạt) + 較 (giác) + 輕 (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử phạt nhẹ

Đức

  • Handedict geringe Strafe vorsehen (V, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

处罚的 · 处罚的宣告 · 处罚者 · 处罚令