处罚的宣告

xử phạt đích tuyên cáo

Hán Việt: xử phạt đích tuyên cáo

Tổng quan

sự để ra ngoài vòng pháp luật, sự trục xuất, sự đày đi, sự cấm, sự bài trừ

Cấu tạo: 處 (xử) + 罰 (phạt) + 的 (đích) + 宣 (tuyên) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm chỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi proscription

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣告…无罪 · 宣告无效 · 宣告有罪 · 宣告非法 · 宣告式编程 · 处罚较轻 · 宣告合同无效 · 宣告失踪