备份文件 bèi fèn wén jiàn·bị phân văn kiện Hán Việt: bị phân văn kiện · Pinyin: bèi fèn wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 份 (phân) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinbèi fèn wén jiànHán Việtbị phân văn kiệnCấu tạo備 + 份 + 文 + 件 · bị + phân + văn + kiện nghĩa thành phần: bị + phân + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản sao lưuĐứcHandedict Sicherungskopie Từ liên quan Gần nghĩa文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表 · 文件名